se raccourcir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự ngắn lại, trở nên ngắn hơn: "se raccourcir" diễn tả hành động của một vật hoặc một khoảng cách tự thay đổi để trở nên ngắn hơn so với trước đó. Đâymột động từ phản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'ombre se raccourcit. (Cái bóng tự ngắn lại.)
    • Les jours se raccourcissent en automne. (Những ngày trở nên ngắn hơn vào mùa thu.)
    • La distance entre eux se raccourcit peu à peu. (Khoảng cách giữa họ dần dần ngắn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se raccourcir de [quantité]": ngắn đi một lượng cụ thể.

    • La jupe s'est raccourcie de cinq centimètres après le lavage. (Chiếc váy đã ngắn đi năm centimet sau khi giặt.)
  • "se raccourcir considérablement": ngắn đi một cách đáng kể.

    • Le délai de livraison s'est raccourci considérablement. (Thời hạn giao hàng đã được rút ngắn đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccourcir (ngoại động từ): làm cho ngắn lại, rút ngắn (cái gì đó).

    • Il a raccourci son pantalon. (Anh ấy đã cắt ngắn chiếc quần của mình.)
  • Raccourci (danh từ): lối tắt, đường tắt; sự rút gọn.

    • Prendre un raccourci pour gagner du temps. (Đi đường tắt để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Devenir plus court: trở nên ngắn hơn.
  • Diminuer en longueur: giảm về chiều dài.
Từ trái nghĩa
  • S'allonger: dài ra, kéo dài.
  • S'étirer: giãn ra, kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se raccourcir" ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "se raccourcir".)

tự động từ
  1. ngắn đi
    • L'ombre se raccourcit
      bóng ngắn đi